THIẾT BỊ CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN LOẠI 2 (TYPE II) – WEIDMULLER VPU SERIES

1. Ứng dụng thực tế

  • Vị trí lắp đặt: Lắp đặt tại các tủ điện phân phối nhánh (tủ DB) và các tủ điều khiển cục bộ (tủ local) đặt ngay tại vị trí các cụm máy trong xưởng.

  • Đối tượng bảo vệ:

    • Bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như biến tần, bộ khởi động mềm, bộ nguồn tổ ong 24VDC, rơ-le, contactor và màn hình điều khiển máy.

    • Tiêu tán xung sét thứ cấp còn sót lại sau khi đã đi qua tầng cắt sét tủ tổng (Type 1).

    • Cắt và triệt tiêu tức thời các xung quá áp thao tác sinh ra từ việc đóng ngắt động cơ công suất lớn, máy hàn, tụ bù hoặc ngắn mạch nội bộ trong nhà máy.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết từng sản phẩm

A. Cấu hình 3 Pha: Model VPU AC II 3+1 300/50 (Mã đặt hàng: 2591080000)

  • Kiểu mạng điện: 3 Pha 4 Dây (3P+N).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61643-11, EN 61643-11 (Type 2 / Class II).
  • Dạng sóng thử nghiệm: 8/20 us.
  • Dòng xả sét định mức (In): 20 kA (L-PE).
  • Dòng xả sét tối đa (Imax): 50 kA mỗi cực (dây pha sang PE) và lên tới 65 kA (dây trung tính sang PE).
  • Điện áp làm việc liên tục tối đa (Uc): 300 VAC.
  • Cấp điện áp bảo vệ (Up): Nhỏ hơn hoặc bằng 1.5 kV (1500 V).
  • Thời gian đáp ứng: Nhỏ hơn hoặc bằng 25 ns.
  • Kiểu lắp đặt: Gắn thanh ray DIN rail TS 35 tiêu chuẩn.

B. Cấu hình 1 Pha: Model VPU AC II 1+1 300/50 (Mã đặt hàng: 2591060000)

  • Kiểu mạng điện: 1 Pha 2 Dây (1P+N).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61643-11, EN 61643-11 (Type 2 / Class II).
  • Dạng sóng thử nghiệm: 8/20 us.
  • Dòng xả sét định mức (In): 20 kA (L-PE).
  • Dòng xả sét tối đa (Imax): 50 kA mỗi cực (L-PE).
  • Điện áp làm việc liên tục tối đa (Uc): 300 VAC.
  • Cấp điện áp bảo vệ (Up): Nhỏ hơn hoặc bằng 1.5 kV (1500 V).
  • Tiếp điểm báo lỗi từ xa: Không tích hợp (báo lỗi bằng cờ thị giác trên mặt thiết bị).
  • Kiểu lắp đặt: Gắn thanh ray DIN rail TS 35 tiêu chuẩn.

C. Cấu hình 1 Pha có tiếp điểm cảnh báo từ xa: Model VPU AC II 1+1 R 300/50 (Mã đặt hàng: 2591070000)

  • Kiểu mạng điện: 1 Pha 2 Dây (1P+N).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61643-11, EN 61643-11 (Type 2 / Class II).
  • Dạng sóng thử nghiệm: 8/20 us.
  • Dòng xả sét định mức (In): 20 kA (L-PE).
  • Dòng xả sét tối đa (Imax): 50 kA mỗi cực (L-PE).
  • Điện áp làm việc liên tục tối đa (Uc): 300 VAC.
  • Cấp điện áp bảo vệ (Up): Nhỏ hơn hoặc bằng 1.5 kV (1500 V).
  • Tiếp điểm báo lỗi từ xa: Có tích hợp tiếp điểm rơ-le khô (Remote Contact 250V 1A 1CO) truyền tín hiệu cảnh báo hỏng hóc về PLC hoặc hệ thống giám sát SCADA.
  • Kiểu lắp đặt: Gắn thanh ray DIN rail TS 35 tiêu chuẩn.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Dòng xả xung mạnh mẽ lên đến 50 kA: Đạt khả năng dập các xung cảm ứng dạng sóng 8/20 us với dòng xả tối đa Imax = 50 kA, bảo vệ toàn diện các phụ tải máy móc quan trọng trong phân xưởng.
  • Cấp điện áp bảo vệ tối ưu Up dưới 1.5 kV: Đảm bảo điện áp tàn dư sau khi cắt xung luôn nằm trong ngưỡng chịu đựng cách điện an toàn của các bo mạch điện tử công nghiệp và bộ nguồn switching 24VDC.
  • Thiết kế dạng mô-đun cắm rút (Pluggable): Cho phép kỹ sư rút phần ruột chống sét ra để kiểm tra hoặc thay thế nhanh gọn khi suy hao mà không cần tháo gỡ dây cáp đấu nối trên đế gắn ray.
  • Cảnh báo trực quan và truyền thông từ xa: Mặt trước có cửa sổ chỉ thị quang học (Màu xanh: Hoạt động tốt / Màu đỏ: Đã suy hao cần thay thế), riêng mã 2591070000 có thêm tiếp điểm phụ khô giúp giám sát tình trạng từ xa liên tục.
  • An toàn nhiệt tích hợp: Trang bị cơ chế tự động ngắt nhiệt bên trong, tự động cô lập mô-đun ra khỏi lưới điện khi thiết bị hoạt động quá giới hạn chịu đựng, ngăn chặn triệt để nguy cơ chập cháy tủ điện.