RỜ LE AN TOÀN CHỨNG NHẬN SIL 3 WEIDMÜLLER SAFESERIES

1. Ứng dụng thực tế

  • Vị trí lắp đặt: Lắp đặt trên thanh ray DIN rail TS 35 bên trong các tủ điều khiển hệ thống an toàn công nghiệp (SIS – Safety Instrumented System), hệ thống dừng khẩn cấp (ESD – Emergency Shutdown), tủ điều khiển đốt (BMS) và tủ bảo vệ quá áp (HIPPS).
  • Môi trường chuyên dụng:
    • Nhà máy lọc hóa dầu, kho chứa khí hóa lỏng LPG/LNG, đường ống dẫn dầu khí.
    • Nhà máy nhiệt điện, lò hơi công nghiệp công suất lớn, trạm phát điện tuabin khí.
    • Nhà máy sản xuất hóa chất độc hại, phân bón và các dây chuyền gia công chế biến có nguy cơ cháy nổ cao.
  • Đối tượng và Mục đích sử dụng:
    • Đóng vai trò là rờ le giao tiếp ngắt an toàn (Safety Interposing Relay) giữa hệ thống DCS/Safety PLC với các van đóng ngắt an toàn khẩn cấp ngoài hiện trường.
    • Ngắt nguồn an toàn tuyệt đối (Fail-Safe de-energization) khi xảy ra sự cố khẩn cấp trên dây chuyền công nghệ.
    • Tương thích với các tín hiệu giám sát xung thử nghiệm ngắn (test pulse) phát ra liên tục từ ngõ ra số của các dòng Safety PLC hàng đầu như Triconex, HIMA, Yokogawa, Siemens Safety.
    • Đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ an toàn chức năng nghiêm ngặt nhất theo cấp độ an toàn quốc tế SIL 3 (IEC 61508 / IEC 61511).

2. Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm

Rờ le an toàn chuyên dụng cho ngắt khẩn cấp (Emergency Shutdown) SCS 24VDC P2SIL3ES (Mã đặt hàng: 1303890000)

  • Dòng sản phẩm: SAFESERIES (SCS Series) – Weidmüller.
  • Cấp độ an toàn chức năng (Safety Integrity Level): Đạt chứng nhận SIL 3 theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 61508 và IEC 61511 (chứng nhận độc quyền bởi tổ chức kiểm định TÜV NORD).
  • Chức năng an toàn: Ngắt an toàn khi mất điện áp điều khiển (Safety-related de-energization / Fail-Safe).
  • Điện áp điều khiển định mức: 24 VDC (-15% / +20%).
  • Công suất tiêu thụ cuộn hút: Xấp xỉ 1.4 W.
  • Cấu hình tiếp điểm an toàn: 2 tiếp điểm thường mở an toàn đấu nối tiếp (2 NO contacts in series) đảm bảo mạch ngắt tin cậy ngay cả khi một tiếp điểm bị dính.
  • Tiếp điểm báo trạng thái giám sát (Feedback / Monitoring): 1 tiếp điểm thường đóng (1 NC) phản hồi trạng thái cơ khí của rờ le về hệ thống DCS/PLC.
  • Dòng tải định mức tiếp điểm an toàn: Lên tới 5 A (tại 250 VAC / 30 VDC).
  • Vật liệu tiếp điểm: Hợp kim bạc AgNi phủ vàng mỏng (đảm bảo độ dẫn điện hoàn hảo, không bị oxy hóa bề mặt trong môi trường khí hóa chất).
  • Thời gian đáp ứng ngắt: Cực nhanh, dưới 20 ms.
  • Chỉ thị trạng thái: Đèn LED màu vàng (Yellow) hiển thị rõ ràng trạng thái kích hoạt đóng mạch an toàn.
  • Công nghệ đấu dây: Cầu cắm dạng vặn ốc (Screw connection) chắc chắn, chịu lực siết tiêu chuẩn.
  • Kích thước module: Rộng 22.5 mm x Cao 93.8 mm x Sâu 115.5 mm.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Chứng nhận an toàn quốc tế cao nhất SIL 3: Thiết bị được thiết kế và kiểm nghiệm nghiêm ngặt theo chuẩn IEC 61508 / IEC 61511 bởi TÜV NORD, đáp ứng yêu cầu vận hành trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất có nguy cơ rủi ro cấp cao nhất.
  • Cơ cấu tiếp điểm an toàn dự phòng kép (2 NO mắc nối tiếp): Đảm bảo mạch điều khiển luôn được ngắt dứt khoát ngay cả trong kịch bản xấu nhất là một tiếp điểm cơ khí bị cháy dính do ngắn mạch.
  • Tiếp điểm phản hồi (Monitoring contact) thông minh: Tích hợp tiếp điểm phụ NC phản hồi trạng thái thực tế của rờ le về hệ thống giám sát DCS, hỗ trợ chẩn đoán từ xa và phục vụ quy trình kiểm tra thử nghiệm định kỳ (Proof-test).
  • Miễn nhiễm hoàn toàn với xung thử ngõ ra Safety PLC: Mạch lọc đầu vào được tối ưu hóa đặc biệt, không kích hoạt sai hoặc nhấp nháy tiếp điểm trước các xung quét kiểm tra (DO test pulses) từ các bộ điều khiển an toàn Triconex hay HIMA.
  • Độ tin cậy vận hành lâu dài: Tiếp điểm mạ vàng chống ăn mòn hóa chất và vỏ hộp nhựa chịu nhiệt cao, giúp thiết bị duy trì trạng thái sẵn sàng ngắt mạch an toàn trong suốt vòng đời nhiều năm của nhà máy.